Honda CBR1000RR-R Fireblade 2027: Khung xe mới, công suất gần 220 mã lực, thêm bản HRC Works Edition

Danmexe

Administrator
Staff member
Honda đã chính thức giới thiệu CBR1000RR-R Fireblade SP và Fireblade HRC Works Edition phiên bản 2027 với hàng loạt nâng cấp về khung gầm, khí động học và công nghệ hỗ trợ lái. Cả hai sử dụng động cơ 1.000 cc công suất 160 kW, trong đó bản HRC Works Edition được phát triển chuyên biệt cho đường đua.

598493_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg
​

Honda CBR1000RR-R Fireblade 2027 đánh dấu sự thay đổi trong cách phát triển dòng superbike của hãng xe Nhật Bản. Thay vì hoàn thiện một mẫu mô tô đường phố rồi điều chỉnh để phục vụ thi đấu, các kỹ sư Honda đã phối hợp với đội đua HRC WorldSBK để xác định yêu cầu của xe đua trước khi phát triển phiên bản thương mại.

598491_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Trên nền tảng đó, hai phiên bản Fireblade SP và HRC Works Edition được nâng cấp toàn diện nhằm cải thiện khả năng vào cua, duy trì tốc độ giữa cua và tăng tốc khi thoát cua.

598490_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Thay đổi đáng chú ý nằm ở khung nhôm dạng kim cương hoàn toàn mới, được chế tạo bằng công nghệ đúc trọng lực thành mỏng. So với thế hệ trước, độ cứng ngang của khung giảm 20%, giúp cải thiện cảm nhận độ bám và khả năng kiểm soát khi vào cua.

598489_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Gắp sau bằng nhôm cũng được thiết kế lại, nhẹ hơn 200 g và giảm 12% độ cứng ngang. Honda đồng thời chuyển từ xích truyền động cỡ 525 sang 520, giúp giảm thêm 270 g. Phân bổ trọng lượng được điều chỉnh về phía trước, đạt tỷ lệ 53,3% ở bánh trước và 46,7% ở bánh sau.

598488_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Chiều dài cơ sở tăng 5 mm lên 1.450 mm. Chiều cao yên cũng tăng lên 843 mm trên Fireblade SP và 847 mm trên HRC Works Edition. Trọng lượng hai phiên bản lần lượt là 201 kg và 200 kg.

598444_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Về hệ thống treo, Fireblade SP được trang bị phuộc trước Öhlins NPX đường kính 43 mm và giảm xóc sau TTX36, tích hợp công nghệ điều khiển điện tử Smart Electronic Control thế hệ mới. Giao diện Öhlins Objective Based Tuning Interface (OBTi) cho phép người lái tinh chỉnh hệ thống treo và lưu ba cấu hình riêng.

598498_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Hệ thống phanh trước sử dụng cùm Brembo Hypure bốn piston mới, kết hợp hai đĩa phanh đường kính 330 mm. Cornering ABS có ba chế độ STANDARD, TRACK và RACE, trong đó chế độ RACE cho phép tắt can thiệp ABS ở bánh sau khi chạy đường đua.

598495_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Thiết kế khí động học của Fireblade 2027 cũng được làm mới đáng kể. Bộ quây trước phát triển cùng HRC có thể tạo lực ép xuống tương đương phiên bản cũ mà không cần các cánh gió nhô ra, đồng thời giảm lực cản không khí và cải thiện khả năng chắn gió cho người lái.

598494_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Các chi tiết dẫn hướng khí động học ở phần dưới bộ quây được bổ sung nhằm tăng hiệu quả khi xe nghiêng vào cua. Cụm đèn pha LED mới tích hợp đèn chạy ban ngày, trong khi bình xăng titan dung tích 16,6 lít được để lộ trực tiếp, loại bỏ lớp ốp nhựa và giúp giảm 1,4 kg.

598440_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Cả hai phiên bản tiếp tục sử dụng động cơ DOHC bốn xi-lanh thẳng hàng dung tích 1.000 cc, làm mát bằng dung dịch. Công suất tối đa duy trì ở mức 160 kW (khoảng 218 mã lực) tại 14.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 114 Nm tại 10.500 vòng/phút. Tốc độ tối đa theo thông số công bố đạt 299 km/h.

598439_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Dù không tăng công suất cực đại, Honda thực hiện nhiều điều chỉnh nhằm cải thiện sức kéo ở dải vòng tua trung bình. Đáng chú ý là hệ thống phễu nạp biến thiên hai giai đoạn, lần đầu xuất hiện trên một mẫu mô tô Honda sản xuất hàng loạt. Hệ thống thay đổi chiều dài đường nạp tại ngưỡng 11.750 vòng/phút để tối ưu khả năng vận hành ở các dải tốc độ động cơ khác nhau.

598437_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Động cơ còn được điều chỉnh thời điểm phối khí, nâng tỷ số nén từ 13,6:1 lên 13,8:1 và sử dụng nhiều chi tiết bằng magiê, nhôm nhằm giảm trọng lượng. Hộp số 6 cấp được thay đổi khoảng cách giữa các trục, trong khi tỷ số truyền số một dài hơn 5%. Bộ giảm thanh Akrapovič bằng titan tiếp tục là trang bị tiêu chuẩn.

Về công nghệ, Fireblade 2027 sử dụng bộ đo lường quán tính IMU sáu trục để quản lý các hệ thống điện tử, gồm kiểm soát lực kéo HSTC chín cấp độ, kiểm soát bốc đầu, phanh động cơ và giảm chấn lái điện tử HESD ba cấp độ.

598435_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_SP.jpg

Xe có ba chế độ lái mặc định Race, Road và Rain, cùng khả năng tùy chỉnh công suất, mức phanh động cơ và các hệ thống hỗ trợ. Chế độ hỗ trợ xuất phát Start Mode cho phép lựa chọn giới hạn vòng tua ở mức 6.000, 7.000, 8.000 hoặc 9.000 vòng/phút.

Các trang bị khác gồm màn hình TFT màu 5 inch, khóa thông minh Smart Key, hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS và hỗ trợ sang số nhanh Quickshifter.

594115_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_HRC_WORKS_EDITION.jpg

Riêng Fireblade HRC Works Edition được phát triển với định hướng thi đấu rõ nét hơn. Phiên bản này có khả năng điều chỉnh góc cổ lái và vị trí trục gắp sau, sử dụng hệ thống treo Öhlins cơ khí chuyên dụng cùng cùm phanh trước Brembo Hypure Sports.

Điểm khác biệt về ngoại hình là bộ cánh gió trước hai tầng, chắn bùn trước và các ống dẫn khí phía sau bằng vật liệu polymer gia cường sợi carbon (CFRP). Theo Honda, ở tốc độ 299 km/h, cánh gió của HRC Works Edition tạo lực ép xuống lớn gấp 3,5 lần so với Fireblade tiêu chuẩn 2027.

594097_27YM_Honda_CBR1000RR-R_Fireblade_HRC_WORKS_EDITION.jpg

HRC Works Edition được trang bị yên đơn, loại bỏ gác chân người ngồi sau. Khách hàng có thể lắp thêm bộ chuyển số đua HRC với vị trí số N ở dưới cùng nhằm hạn chế thao tác vào nhầm số N khi thi đấu.

Về màu sắc, Fireblade SP 2027 có hai lựa chọn gồm đỏ Ignition Red và đen nhám ánh kim Mat Ballistic Black Metallic. Phiên bản HRC Works Edition chỉ có màu đỏ Ignition Red.

Theo công bố của hãng, mức tiêu thụ nhiên liệu của cả hai phiên bản là 6,7 lít/100 km theo chu trình WMTC.
 
Back
Top